Houzii
← Từ điển
Từ ghép

起动钮

Phồn thể: [起動鈕]
qǐdòngniǔ
Nghĩa tiếng Việtnút khởi động; công tắc bật
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa