Houzii
← Từ điển
Từ ghép

旋钮

Phồn thể: [旋鈕]
xuánniǔ
Nghĩa tiếng Việtnúm (ví dụ: tay cầm hoặc nút radio)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 núm (ví dụ: tay cầm hoặc nút radio)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập