Chữ HánChữ đa âm
旋
Nghĩa xoay tròn; ngay lập tức; biến thể của 镟 (xuàn); quay vòng; một vòng; một hình tròn
Bộ thủ方
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- xoay tròn; ngay lập tức; biến thể của 镟 (xuàn)
- quay vòng; một vòng; một hình tròn
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 方 + 疋 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 旋转Âm Hán Việt: toàn chuyểnxoay; vòng; quayHSK 6
- 凯旋Âm Hán Việt: khải toànquay về trong thắng lợi; trở về chiến thắngHSK 7–9
- 周旋Âm Hán Việt: chu toànhòa đồng với người khác; giao thiệp; xử lýHSK 7–9
- 旋律Âm Hán Việt: toàn luậtgiai điệuHSK 7–9
- 旋涡xoắn ốc; xoáy nước; gió xoáyHSK 7–9
- 盘旋Âm Hán Việt: bàn toànxoắn ốc; di chuyển vòng quanh; lượn quanhHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.