Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
xuàn · xuán

旋

Nghĩaxuàn xoay tròn; ngay lập tức; biến thể của 镟 (xuàn); xuán quay vòng; một vòng; một hình tròn
Bộ thủ方
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • xuànxoay tròn; ngay lập tức; biến thể của 镟 (xuàn)
  • xuánquay vòng; một vòng; một hình tròn

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 方 + 疋 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.