Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

周旋

zhōuxuán
Nghĩa tiếng Việthòa đồng với người khác; giao thiệp; xử lý
Âm Hán Việtchu toàn
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hòa đồng với người khác
  2. 2 giao thiệp
  3. 3 xử lý
  4. 4 đối phó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập