Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

旋

xuàn
Nghĩa tiếng Việtxoay tròn; ngay lập tức; biến thể của 镟 (xuàn)
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

旋

xuán
Nghĩa tiếng Việtquay vòng; một vòng; một hình tròn
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa