Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

回旋

huíxuán
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 回旋 (huíxuán)
  • 2 chữ
  • 17 nét
Từ ghépChữ đa âm

回旋

Phồn thể: [迴旋]
huíxuán
Nghĩa tiếng Việtxoay vòng; lượn; đi vòng quanh
  • 2 chữ
  • 17 nét