Từ ghép
回旋加速器
Phồn thể: [迴旋加速器]Nghĩa
- 1 máy gia tốc cyclotron
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 回[hồi]về, quay về, trở lại; lần (lượng từ)Trang chữ →
- 旋quay vòng; một vòng; một hình trònTrang chữ →
- 加[gia]thêm; cộng; (dùng sau một trạng ngữ như 不, 大, 稍,..., và trước động từ hai âm tiết, để chỉ rằng hành động của động từ được áp dụng cho cái gì đó hoặc ai đó đã được nhắc đến trước đó)Trang chữ →
- 速nhanh; tốc độ; nhanh chóngTrang chữ →
- 器thiết bị; công cụ; dụng cụTrang chữ →