Houzii
← Từ điển
Từ ghép

回旋处

Phồn thể: [迴旋處]
huíxuánchù
Nghĩa tiếng Việtbùng binh; vòng xoay; giao lộ vòng
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 bùng binh; vòng xoay; giao lộ vòng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập