Từ ghép
回旋余地
Phồn thể: [迴旋餘地]Nghĩa
- 1 dư địa để xoay xở; có chỗ linh hoạt; khoảng trống
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.