Houzii
← Từ điển
Từ ghép

回旋余地

Phồn thể: [迴旋餘地]
huíxuányúdì
Nghĩa tiếng Việtdư địa để xoay xở; có chỗ linh hoạt; khoảng trống
  • 4 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 dư địa để xoay xở; có chỗ linh hoạt; khoảng trống

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập