Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yú · Yú · yú

余

Nghĩa(văn viết) tôi; biến thể của 余 (yú); họ [Yu2]; thừa; thặng; dư
Bộ thủ人
Âm Hán Việtdư
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yúÂm Hán Việt: dư(văn viết) tôi; biến thể của 余 (yú)
  • Yúhọ [Yu2]
  • yúthừa; thặng; dư

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 人 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.