Chữ Hán
余
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: dư(văn viết) tôi; biến thể của 余 (yú)
- họ [Yu2]
- thừa; thặng; dư
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 人 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 除chúÂm Hán Việt: trừloại bỏ; gỡ bỏ; loại trừHSK 3
- 途túcon đường (nghĩa đen và nghĩa bóng)HSK 5
- 斜xiéÂm Hán Việt: tànghiêng; xéo; chếchHSK 5
- 叙xùbiến thể của 叙 (xù)HSK 6
- 徐xúchậm rãi; nhẹ nhàngHSK 7–9
- 涂túÂm Hán Việt: đồbôi (sơn,...); bôi lem; trétHSK 7–9
- 狳yúdùng trong 犰狳 (qiúyú)
- 荼túcây kế; cải cúc dại (Sonchus oleraceus); đắng (vị)
- 馀yúbiến thể của 余 (yú), phần còn lại
- 敘
- 畬
- 嵞Túnúi Tu ở Chiết Giang; cũng viết 涂
- 艅yúdùng trong 艅艎 (yúhuáng)
- 蜍chúBufo vulgaris; con cóc
- 酴túmen
- 餘
Từ có chữ này
- 业余Âm Hán Việt: nghiệp dưvào thời gian rảnh; ngoài giờ làm việc; nghiệp dư (nhà sử học, v.v.)HSK 5
- 其余Âm Hán Việt: kì dưphần còn lại; những cái khác; còn lạiHSK 5
- 余额Âm Hán Việt: dư ngạchsố dư (của tài khoản, hoá đơn, v.v.); thặng dư; phần còn lạiHSK 6
- 剩余Âm Hán Việt: thặng dưphần còn lại; dư thừaHSK 6
- 多余Âm Hán Việt: đa dưthừa; thừa thãi; dư thừaHSK 6
- 余地Âm Hán Việt: dư địadư địa; khoảng trống; độ linh độngHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.