Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

余

yú
Nghĩa tiếng Việt(văn viết) tôi; biến thể của 余 (yú)
Âm Hán Việtdư
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn viết) tôi
  2. 2 biến thể của 余 (yú)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

余

Yú
Nghĩa tiếng Việthọ [Yu2]
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Yu2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

余

Phồn thể: [餘]
yú
Nghĩa tiếng Việtthừa; thặng; dư
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 10 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thừa
  2. 2 thặng
  3. 3 dư
  4. 4 số dư sau phép chia
  5. 5 (theo sau giá trị số) hoặc hơn
  6. 6 vượt quá (một số nào đó)
  7. 7 dư (toán học)
  8. 8 sau
Xem thêm 2 nghĩa
  1. 9 tôi
  2. 10 mình

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập