Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
余
Nghĩa tiếng Việt(văn viết) tôi; biến thể của 余 (yú)
Âm Hán Việtdư
- 1 chữ
- 7 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (văn viết) tôi
- 2 biến thể của 余 (yú)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 其余[其餘][kì dư]Cấp: HSK 5phần còn lại; những cái khác; còn lại
- 业余[業餘][nghiệp dư]Cấp: HSK 5vào thời gian rảnh; ngoài giờ làm việc; nghiệp dư (nhà sử học, v.v.)
- 多余[多餘][đa dư]Cấp: HSK 6thừa; thừa thãi; dư thừa
- 剩余[剩餘][thặng dư]Cấp: HSK 6phần còn lại; dư thừa
- 余额[餘額][dư ngạch]Cấp: HSK 6số dư (của tài khoản, hoá đơn, v.v.); thặng dư; phần còn lại
- 余地[餘地][dư địa]Cấp: HSK 7–9dư địa; khoảng trống; độ linh động
- 百余[百餘]một trăm hoặc hơn
- 残余[殘餘]tàn dư; di tích; dư chất
- 厨余[廚餘]rác thải nhà bếp; rác thực phẩm (tái chế)
- 大余[大餘]huyện Dayu ở Ganzhou 赣州 (Gànzhōu), Giang Tây
- 扶余[扶餘]huyện Phù Dư ở Tùng Nguyên 松原, Cát Lâm; Phù Dư, Buyeo Triều Tiên (khoảng 200 TCN-494 SCN), vương quốc cổ đại ở vùng biên giới đông bắc Trung Quốc
- 夫余[夫餘]Pu'yo, Buyeo (khoảng 200 TCN-494 SCN), vương quốc cổ đại ở vùng biên giới đông bắc Trung Quốc
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 态度[態度][thái độ]Cấp: HSK 4cách thức; tác phong; thái độ
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan