Houzii
← Từ điển
Từ ghép

扶余

Phồn thể: [扶餘]
Fúyú
Nghĩa tiếng Việthuyện Phù Dư ở Tùng Nguyên 松原, Cát Lâm; Phù Dư, Buyeo Triều Tiên (khoảng 200 TCN-494 SCN), vương quốc cổ đại ở vùng biên giới đông bắc Trung Quốc
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 huyện Phù Dư ở Tùng Nguyên 松原, Cát Lâm
  2. 2 Phù Dư, Buyeo Triều Tiên (khoảng 200 TCN-494 SCN), vương quốc cổ đại ở vùng biên giới đông bắc Trung Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập