Houzii
← Từ điển
Từ ghép

厨余

Phồn thể: [廚餘]
chúyú
Nghĩa tiếng Việtrác thải nhà bếp; rác thực phẩm (tái chế)
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rác thải nhà bếp
  2. 2 rác thực phẩm (tái chế)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập