Từ ghép
厨余
Phồn thể: [廚餘]Nghĩa
- 1 rác thải nhà bếp
- 2 rác thực phẩm (tái chế)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.