Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chú · chú

厨

Nghĩabiến thể cũ của 厨 (chú); nhà bếp
Bộ thủ厂
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chúbiến thể cũ của 厨 (chú)
  • chúnhà bếp

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên trái · 厂 + 豆 + 寸

  • Phần chỉ nghĩa: 厂
  • Phần chỉ âm: 豆

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.