Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

厨

Phồn thể: [㕑]
chú
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 厨 (chú)
  • 1 chữ
  • 12 nét
Chữ đơnChữ đa âm

厨

Phồn thể: [廚]
chú
Nghĩa tiếng Việtnhà bếp
  • 1 chữ
  • 12 nét