Houzii
← Từ điển
Từ ghép

后厨

Phồn thể: [後廚]
hòuchú
Nghĩa tiếng Việtnhà bếp (của nhà hàng hoặc khách sạn,...); bếp thương mại
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 nhà bếp (của nhà hàng hoặc khách sạn,...); bếp thương mại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập