Houzii
← Từ điển
Từ ghép

厨卫

Phồn thể: [廚衛]
chúwèi
Nghĩa tiếng Việtnhà bếp và phòng tắm
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 nhà bếp và phòng tắm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập