Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

厨房

Phồn thể: [廚房]
chúfáng
Nghĩa tiếng Việtnhà bếp
Âm Hán Việtchù phòng
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 nhà bếp
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập