Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơn
棒
Nghĩa tiếng Việtgậy; côn; dùi
Âm Hán Việtvổng
- 1 chữ
- 12 nét
- 8 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 gậy
- 2 côn
- 3 dùi
- 4 giỏi
- 5 có khả năng
- 6 mạnh
- 7 tuyệt vời
- 8 lượng từ cho chặng của cuộc đua tiếp sức
Câu ví dụ
- 阿明,小兰,新年晚会刚刚结束,你们觉得今天晚上的节目怎么样?刚才你们两个在台上讲中国历史故事、做游戏,表演得太棒了!Minh, Lan ơi, đêm hội năm mới vừa mới kết thúc, các bạn thấy các tiết mục tối nay thế nào? Vừa nãy hai bạn kể câu chuyện lịch sử Trung Quốc và chơi trò chơi trên sân khấu, biểu diễn tuyệt vời quá!Từ trong câu:阿明 (Āmíng)小 (xiǎo)兰 (lán)新年 (xīnnián)晚会 (wǎnhuì)刚刚 (gānggang)结束 (jiéshù)你们 (nǐmen)觉得 (juéde)今天 (jīntiān)晚上 (wǎnshang)的 (de)节目 (jiémù)怎么样 (zěnmeyàng)刚才 (gāngcái)你们 (nǐmen)两 (liǎng)个 (gè)在台 (zàiTái)上 (shàng)讲 (jiǎng)中国 (Zhōngguó)历史 (lìshǐ)故事 (gùshi)做 (zuò)游戏 (yóuxì)表演 (biǎoyǎn)得 (de)太 (tài)棒 (bàng)了 (le)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 棒球[vổng cầu]Cấp: HSK 6bóng chày
- 棒冰que kem
- 棒材thanh; cán
- 棒槌dùi gỗ (dùng để đập quần áo khi giặt)
- 棒国[棒國](miệt thị) Hàn Quốc
- 棒喝phương pháp trong đó một nhà sư mới bị quát mắng hoặc bị đánh bằng gậy với mục đích đạt được giác ngộ tức thì (Phật giáo); quở mắng nghiêm khắc
- 棒硫lưu huỳnh cuộn
- 棒赛[棒賽](Đài Loan) đại tiện; đi ị (từ tiếng Đài Loan 放屎, phát âm Tai-lo [pàng-sái])
- 棒杀[棒殺]đánh chết bằng gậy; (nghĩa bóng) đánh bại ai đó bằng cách công khai chỉ trích họ
- 棒坛[棒壇]giới bóng chày; thế giới bóng chày
- 棒糖kẹo que; kẹo mút
- 棒子gậy; dùi cui; gậy gộc
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 爱情[愛情][ái tình]Cấp: HSK 4lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
- 爱心[愛心][ái tâm]Cấp: HSK 4lòng trắc ẩn; nhân ái; quan tâm đến người khác
- 安排[an bài]Cấp: HSK 4sắp xếp; lên kế hoạch; tổ chức
- 白酒[bạch tửu]Cấp: HSK 4baijiu, một loại rượu thường được chưng cất từ cao lương; (Đài Loan) rượu trắng (viết tắt của 白葡萄酒 (báipútaojiǔ))
- 本来[本來][bản lai]Cấp: HSK 4gốc gác; vốn dĩ; lúc đầu
- 表[biểu]Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 7–9bề mặt bên ngoài; quan hệ họ hàng qua nữ giới; thể hiện (ý kiến của một người)
- 表示[biểu thị]Cấp: HSK 4(về ai đó) bày tỏ; phát biểu; cho thấy; (về điều gì đó) biểu thị; có nghĩa; cho thấy; sự biểu đạt; sự thể hiện
- 表现[表現][biểu hiện]Cấp: HSK 4thể hiện; phô diễn; trình bày
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này