Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơn

棒

bàng
Nghĩa tiếng Việtgậy; côn; dùi
Âm Hán Việtvổng
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 8 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 gậy
  2. 2 côn
  3. 3 dùi
  4. 4 giỏi
  5. 5 có khả năng
  6. 6 mạnh
  7. 7 tuyệt vời
  8. 8 lượng từ cho chặng của cuộc đua tiếp sức

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập