Houzii
← Từ điển
Từ ghép

棒喝

bànghè
Nghĩa tiếng Việtphương pháp trong đó một nhà sư mới bị quát mắng hoặc bị đánh bằng gậy với mục đích đạt được giác ngộ tức thì (Phật giáo); quở mắng nghiêm khắc
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phương pháp trong đó một nhà sư mới bị quát mắng hoặc bị đánh bằng gậy với mục đích đạt được giác ngộ tức thì (Phật giáo)
  2. 2 quở mắng nghiêm khắc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập