Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

刚刚

Phồn thể: [剛剛]
gānggang
Nghĩa tiếng Việtmới đây; ngay vừa rồi
Âm Hán Việtcương cương
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 mới đây
  2. 2 ngay vừa rồi

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập