Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6 · nghĩa mở rộng HSK 7–9Chữ đơn

盘

Phồn thể: [盤]
pán
Nghĩa tiếng Việtđĩa; mâm; khay
Âm Hán Việtbàn
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 14 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đĩa
  2. 2 mâm
  3. 3 khay
  4. 4 bàn
  5. 5 ổ cứng (tin học)
  6. 6 xây
  7. 7 quấn
  8. 8 kiểm tra
Xem thêm 6 nghĩa
  1. 9 xem xét
  2. 10 chuyển nhượng (tài sản)
  3. 11 sang nhượng
  4. 12 lượng từ cho đồ ăn: món, phần
  5. 13 lượng từ cho cuộn dây
  6. 14 lượng từ cho ván cờ

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập