Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

表盘

Phồn thể: [表盤]
biǎopán
Nghĩa tiếng Việtmặt số đồng hồ; mặt đồng hồ
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mặt số đồng hồ
  2. 2 mặt đồng hồ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

表盘

Phồn thể: [錶盤]
biǎopán
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 表盘 (biǎopán); mặt đồng hồ
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 表盘 (biǎopán)
  2. 2 mặt đồng hồ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập