Từ ghép
仪表盘
Phồn thể: [儀表盤]Nghĩa
- 1 bảng điều khiển
- 2 bảng chỉ số
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.