Houzii
← Từ điển
Từ ghép

仪表盘

Phồn thể: [儀表盤]
yíbiǎopán
Nghĩa tiếng Việtbảng điều khiển; bảng chỉ số
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa