仪Chữ Hán
Nghĩathiết bị; nghi thức; diện mạo
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 4 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- yíthiết bị; nghi thức; diện mạo
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 义
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.