Chữ đơn
仪
Phồn thể: [儀]Nghĩa tiếng Việtthiết bị; nghi thức; diện mạo
- 1 chữ
- 5 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 thiết bị
- 2 nghi thức
- 3 diện mạo
- 4 món quà
- 5 lễ nghi
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 仪器[儀器][nghi khí]Cấp: HSK 6dụng cụ; thiết bị
- 仪式[儀式][nghi thức]Cấp: HSK 6nghi thức
- 礼仪[禮儀][lễ nghi]Cấp: HSK 7–9phép tắc; nghi thức
- 仪表[儀表][nghi biểu]Cấp: HSK 7–9diện mạo; tác phong; đồng hồ đo (tức là thiết bị đo lường)
- 奠仪[奠儀]tiền phúng điếu
- 服仪[服儀]trang phục và chỉnh trang
- 教仪[教儀]lễ nghi
- 科仪[科儀]nghi lễ (Đạo giáo); dụng cụ khoa học (viết tắt của 科学仪器 (kēxuéyíqì))
- 两仪[兩儀]trời và đất; âm và dương
- 溥仪[溥儀]Phổ Nghi, tên cá nhân của vị hoàng đế cuối cùng của nhà Thanh (trị vì khi còn nhỏ 1909-1911), nhân vật trong phim tiểu sử của Bertolucci "Hoàng đế cuối cùng"
- 丧仪[喪儀]lễ tang
- 失仪[失儀]thiếu lễ độ; thất lễ