Houzii
← Từ điển
Từ ghép

失仪

Phồn thể: [失儀]
shīyí
Nghĩa tiếng Việtthiếu lễ độ; thất lễ
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thiếu lễ độ
  2. 2 thất lễ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập