Houzii
← Từ điển
Từ ghép

两仪

Phồn thể: [兩儀]
liǎngyí
Nghĩa tiếng Việttrời và đất; âm và dương
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trời và đất
  2. 2 âm và dương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập