Chữ Hán
两
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: HSK 1–2
- 8 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: lưỡnghai; cả hai; một vài
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 一 + 冂 + 从
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 辆liàngÂm Hán Việt: lượnglượng từ cho xe cộHSK 3
- 满mǎnÂm Hán Việt: mãnlấp đầy; đầy; đầy đủHSK 3
- 俩liǎÂm Hán Việt: lưỡnghai (cách nói thông tục của 兩個|两个); cả hai; một vàiHSK 4
- 瞒mánÂm Hán Việt: manche giấu khỏi; giữ bí mật (với ai đó)HSK 7–9
- 螨mǎnmạt
- 颟mānla cà
- 魉liǎngdùng trong 魍魉 (wǎngliǎng)
- 蹒pándùng trong 蹒跚 (pánshān); cách phát âm ở Đài Loan [man2]
Từ có chữ này
- 两岸Âm Hán Việt: lưỡng ngànsong phương; hai bờ; hai bênHSK 6
- 两极Âm Hán Việt: lưỡng cựchai cực; bắc cực và nam cực; hai đầu của cái gì đóHSK 6
- 两手Âm Hán Việt: lưỡng thủhai tay của một người; hai hướng (của một chiến lược); cả hai khía cạnh, tình huống,...HSK 7–9
- 两栖Âm Hán Việt: lưỡng thêlưỡng cư; đa tài; có thể làm việc ở hai lĩnh vực khác nhauHSK 7–9
- 两翼Âm Hán Việt: lưỡng dựchai cánh, hai bên sườnHSK 7–9
- 两下子Âm Hán Việt: lưỡng hạ tímột vài lần; lặp lại như cũ; mánh cũHSK 7–9
- 两口子Âm Hán Việt: lưỡng khẩu tívợ chồngHSK 7–9
- 一举两得Âm Hán Việt: nhất cử lưỡng đắcmột hành động, hai kết quả (thành ngữ); một mũi tên trúng hai đíchHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 你看,椅子前边有两本书。第一本书是我白天在学校读书、学习的中文书。Bạn xem, phía trước cái ghế có hai quyển sách. Quyển thứ nhất là sách tiếng Trung mình đọc và học ở trường vào ban ngày.
- 我家有五口人:爸爸、妈妈、两个哥哥和我。我没有妹妹,你呢?Nhà mình có 5 người: bố, mẹ, hai anh trai và mình. Mình không có em gái, còn bạn thì sao?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.