Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
liàng

辆

Nghĩalượng từ cho xe cộ
Bộ thủ车
Âm Hán Việtlượng
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • liàngÂm Hán Việt: lượnglượng từ cho xe cộ

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 车 + 两

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.