Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép
xíngrén

行人

Nghĩa tiếng Việtngười đi bộ; khách bộ hành; người qua đường
Âm Hán Việthành nhân
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 người đi bộ
  2. 2 khách bộ hành
  3. 3 người qua đường
  4. 4 quan chức phụ trách sắp xếp yết kiến hoàng đế

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập