Cấp: HSK 5Từ ghép
行人
Nghĩa tiếng Việtngười đi bộ; khách bộ hành; người qua đường
Âm Hán Việthành nhân
- 2 chữ
- 8 nét
- 4 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 người đi bộ
- 2 khách bộ hành
- 3 người qua đường
- 4 quan chức phụ trách sắp xếp yết kiến hoàng đế
Câu ví dụ
- 阿明,你看现在十字路口的交通秩序井然有序,行人和车辆都自觉按照信号灯通行,出行效率提高了不少。Minh ơi, bạn nhìn trật tự giao thông ở ngã tư bây giờ ngăn nắp đâu vào đấy kìa, người đi bộ và xe cộ đều tự giác đi theo đèn tín hiệu, hiệu suất đi lại nâng cao lên rất nhiều.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 发行人[發行人]nhà xuất bản; người phát hành
- 行人径[行人徑]lối đi bộ
- 修行人người tu hành (Phật giáo)
- 执行人[執行人]đao phủ; người thực hiện kinh doanh
- 被执行人[被執行人](pháp luật) người phải thực hiện nghĩa vụ theo phán quyết của tòa án (ví dụ: bồi thường cho ai đó)
- 随行人员[隨行人員]đoàn tuỳ tùng; tuỳ tùng
- 失信被执行人[失信被執行人](pháp luật) người không thực thi phán quyết (người không thực hiện nghĩa vụ được quy định trong phán quyết của tòa án bằng văn bản, như trả tiền bồi thường cho ai đó, mặc dù có khả năng thực hiện); kẻ trốn nợ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 规则[規則][qui tắc]Cấp: HSK 5quy tắc; quy định; quy tắc và quy định
- 权利[權利][quyền lợi]Cấp: HSK 5quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó); (văn học cổ) quyền lực và sự giàu có
- 违反[違反][vi phản]Cấp: HSK 5vi phạm (pháp luật)
- 乡[鄉][hương]Cấp: HSK 5nông thôn; quê hương; quê nhà
- 相册[相冊][tương sách]Cấp: HSK 5album ảnh
- 相处[相處][tương xử]Cấp: HSK 5tiếp xúc (với ai); giao tiếp; tương tác
- 乡村[鄉村][hương thôn]Cấp: HSK 5mộc mạc; làng quê; nông thôn
- 相当[相當][tương đương]Cấp: HSK 5tương đương; phù hợp; khá
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này