Houzii
← Từ điển
Từ ghép

失信被执行人

Phồn thể: [失信被執行人]
shīxìnbèizhíxíngrén
Nghĩa tiếng Việt(pháp luật) người không thực thi phán quyết (người không thực hiện nghĩa vụ được quy định trong phán quyết của tòa án bằng văn bản, như trả tiền bồi thường cho ai đó, mặc dù có khả năng thực hiện); kẻ trốn nợ
  • 6 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (pháp luật) người không thực thi phán quyết (người không thực hiện nghĩa vụ được quy định trong phán quyết của tòa án bằng văn bản, như trả tiền bồi thường cho ai đó, mặc dù có khả năng thực hiện)
  2. 2 kẻ trốn nợ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập