Houzii
← Từ điển
Từ ghép

修行人

xiūxíngrén
Nghĩa tiếng Việtngười tu hành (Phật giáo)
  • 3 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 người tu hành (Phật giáo)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập