Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

十字路口

shízìlùkǒu
Nghĩa tiếng Việtngã tư; giao lộ
Âm Hán Việtthập tự lộ khẩu
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 ngã tư
  2. 2 giao lộ

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập