Cấp: HSK 4Từ ghép
交通
Nghĩa tiếng Việtkết nối; giao thông; vận tải
Âm Hán Việtgiao thông
- 2 chữ
- 16 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 kết nối
- 2 giao thông
- 3 vận tải
- 4 truyền thông
- 5 liên lạc
Câu ví dụ
- 阿明,你看现在十字路口的交通秩序井然有序,行人和车辆都自觉按照信号灯通行,出行效率提高了不少。Minh ơi, bạn nhìn trật tự giao thông ở ngã tư bây giờ ngăn nắp đâu vào đấy kìa, người đi bộ và xe cộ đều tự giác đi theo đèn tín hiệu, hiệu suất đi lại nâng cao lên rất nhiều.
- 是啊!以前有些人总觉得规则是一种约束,甚至为了一时方便违反交通规则,结果势必会妨碍他人的安全。Đúng thế! Trước đây có một số người cứ cho rằng quy tắc là một sự gò bó, thậm chí vì tiện lợi nhất thời mà vi phạm quy tắc giao thông, kết quả tất yếu sẽ cản trở sự an toàn của người khác.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 交通部Bộ Giao thông Vận tải; (Trung Quốc) Bộ Giao thông Vận tải
- 交通车[交通車]xe đưa đón
- 交通灯[交通燈]đèn giao thông
- 交通费[交通費]chi phí vận chuyển
- 交通卡thẻ giao thông công cộng; thẻ trả trước đi lại; thẻ tàu điện ngầm
- 交通锥[交通錐]cọc giao thông
- 公共交通giao thông công cộng; vận tải hành khách công cộng
- 轨道交通[軌道交通]tàu điện ngầm; giao thông nhanh; xe điện ngầm
- 交通标志[交通標誌]biển báo giao thông
- 交通大学[交通大學]viết tắt của 上海交通大學|上海交通大学 Đại học Giao thông Thượng Hải, 西安交通大學|西安交通大学 Đại học Giao thông Tây An, 國立交通大學|国立交通大学 Đại học Giao thông Quốc lập (Đài Loan) v.v.
- 交通堵塞kẹt đường; tắc nghẽn giao thông
- 交通工具phương tiện giao thông; xe cộ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 饼干[餅乾][bánh kiền]Cấp: HSK 4bánh quy; bánh cookie
- 不管[bất quản]Cấp: HSK 4không quan tâm; bất kể; dù sao đi nữa
- 不论[不論][bất luận]Cấp: HSK 4bất kể; cho dù là (ai, như thế nào, v.v.); bất chấp
- 打折[đả chiết]Cấp: HSK 4giảm giá
- 顾客[顧客][cố khách]Cấp: HSK 4khách hàng; thân chủ
- 价格[價格][giá cách]Cấp: HSK 4giá
- 降[giáng]Cấp: HSK 4rơi; giảm; xuống
- 降低[giáng đây]Cấp: HSK 4giảm; hạ thấp; hạ xuống
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này