Từ ghép
轨道交通
Phồn thể: [軌道交通]Nghĩa
- 1 tàu điện ngầm
- 2 giao thông nhanh
- 3 xe điện ngầm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 轨(hình vị hạn chế) đường ray; đường chạy; quỹ đạo; con đườngTrang chữ →
- 道[đạo]đường; con đường (LT:条 (tiáo),股 (gǔ)); (hình thức kết hợp) cách; lý do; nguyên tắc; (hình thức kết hợp) một kỹ năng; một nghệ thuật; một chuyên mônTrang chữ →
- 交[giao]giao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao; kết bạn; (đường) giao nhauTrang chữ →
- 通[thông]đi qua; biết rõ; (hậu tố) chuyên giaTrang chữ →
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.