Houzii
← Từ điển
Từ ghép

轨道交通

Phồn thể: [軌道交通]
guǐdàojiāotōng
Nghĩa tiếng Việttàu điện ngầm; giao thông nhanh; xe điện ngầm
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 3 nghĩa