Houzii
← Từ điển
Từ ghép

轻型轨道交通

Phồn thể: [輕型軌道交通]
qīngxíngguǐdàojiāotōng
Nghĩa tiếng Việtđường sắt nhẹ; hệ thống giao thông (ngầm, mặt đất hoặc trên cao); xe điện
  • 6 chữ
  • 52 nét
  • 5 nghĩa