Từ ghép
轻型轨道交通
Phồn thể: [輕型軌道交通]Nghĩa tiếng Việtđường sắt nhẹ; hệ thống giao thông (ngầm, mặt đất hoặc trên cao); xe điện
- 6 chữ
- 52 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 đường sắt nhẹ
- 2 hệ thống giao thông (ngầm, mặt đất hoặc trên cao)
- 3 xe điện
- 4 ngầm
- 5 viết tắt của 轻轨 (qīngguǐ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 轻[khinh]nhẹ; dễ; dịu dàngTrang chữ →
- 型khuôn; loại; phong cáchTrang chữ →
- 轨(hình vị hạn chế) đường ray; đường chạy; quỹ đạo; con đườngTrang chữ →
- 道[đạo]con đường, lối đi; đạo lý, cách thức; món, câu (lượng từ cho món ăn, câu hỏi)Trang chữ →
- 交[giao]giao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao; kết bạn; (đường) giao nhauTrang chữ →
- 通[thông]đi qua; biết rõ; (hậu tố) chuyên giaTrang chữ →