Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
guǐ

轨

Nghĩa(hình vị hạn chế) đường ray; đường chạy; quỹ đạo; con đường
Bộ thủ车
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • guǐ(hình vị hạn chế) đường ray; đường chạy; quỹ đạo; con đường

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 车 + 九

  • Phần chỉ nghĩa: 车
  • Phần chỉ âm: 九

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.