Cấp: HSK 6Từ ghép
轨道
Phồn thể: [軌道]Nghĩa tiếng Việtđường ray (cho tàu hỏa, v.v.); quỹ đạo (của vệ tinh); (nghĩa bóng) con đường đã định trong đời người
Âm Hán Việtquẫy đạo
- 2 chữ
- 18 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 đường ray (cho tàu hỏa, v.v.)
- 2 quỹ đạo (của vệ tinh)
- 3 (nghĩa bóng) con đường đã định trong đời người
- 4 quỹ đạo mong muốn (của doanh nghiệp hoặc nỗ lực khác)
- 5 (kỹ thuật âm thanh) track
- 6 (cơ học lượng tử) quỹ đạo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 轨道舱[軌道艙]mô-đun quỹ đạo
- 上轨道[上軌道]đi đúng hướng; tiến triển suôn sẻ
- 圆轨道[圓軌道]quỹ đạo tròn (trong thiên văn và hàng không vũ trụ)
- 低地轨道[低地軌道]xem 近地轨道 (jìndìguǐdào)
- 地球轨道[地球軌道]quỹ đạo Trái Đất (quỹ đạo vệ tinh quanh Trái Đất); quỹ đạo của Trái Đất (quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời)
- 轨道交通[軌道交通]tàu điện ngầm; giao thông nhanh; xe điện ngầm
- 近地轨道[近地軌道]quỹ đạo thấp của Trái Đất (LEO)
- 送上轨道[送上軌道]đưa vào quỹ đạo
- 轨道空间站[軌道空間站]trạm vũ trụ quỹ đạo
- 轻型轨道交通[輕型軌道交通]đường sắt nhẹ; hệ thống giao thông (ngầm, mặt đất hoặc trên cao); xe điện
- 载人轨道空间站[載人軌道空間站]trạm không gian có người lái quay quanh quỹ đạo
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 爆炸[bạo trá]Cấp: HSK 6vụ nổ; nổ; tung lên
- 北极[北極][bắc cực]Cấp: HSK 6Bắc Cực; Cực Bắc; cực từ bắc
- 悲剧[悲劇][bi kịch]Cấp: HSK 6bi kịch
- 北美洲[bắc mỉ châu]Cấp: HSK 6Châu Bắc Mỹ
- 被迫[bị bách]Cấp: HSK 6bị ép buộc; bị bắt buộc
- 悲伤[悲傷][bi thương]Cấp: HSK 6buồn; đau buồn
- 背心[bối tâm]Cấp: HSK 6áo không tay (áo vest, áo ghi lê, áo ba lỗ, áo tank top, v.v.)
- 备用[備用][bị dụng]Cấp: HSK 6dự trữ; dự phòng; thay thế
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này