Từ ghép
送上轨道
Phồn thể: [送上軌道]Nghĩa
- 1 đưa vào quỹ đạo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 送[tống]gửi; giao; truyền; tặng (như một món quà); tiễnTrang chữ →
- 上[thượng]trên, phía trên; lên; đi (học, làm); trướcTrang chữ →
- 轨(hình vị hạn chế) đường ray; đường chạy; quỹ đạo; con đườngTrang chữ →
- 道[đạo]đường; con đường (LT:条 (tiáo),股 (gǔ)); (hình thức kết hợp) cách; lý do; nguyên tắc; (hình thức kết hợp) một kỹ năng; một nghệ thuật; một chuyên mônTrang chữ →