Từ ghép
载人轨道空间站
Phồn thể: [載人軌道空間站]Nghĩa
- 1 trạm không gian có người lái quay quanh quỹ đạo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 载chở; vận chuyển; tảiTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 轨(hình vị hạn chế) đường ray; đường chạy; quỹ đạo; con đườngTrang chữ →
- 道[đạo]con đường, lối đi; đạo lý, cách thức; món, câu (lượng từ cho món ăn, câu hỏi)Trang chữ →
- 空[không]trống không; không khí; bầu trờiTrang chữ →
- 间[gian]gian, phòng (lượng từ cho phòng ốc); giữa, khoảngTrang chữ →
- 站[trạm]trạm; đứng; dừngTrang chữ →