Chữ HánChữ đa âm
载
Nghĩa chở; vận chuyển; tải; ghi chép bằng văn bản; đăng tải (trên báo chí, v.v.); cách phát âm Đài Loan [zai4]
Bộ thủ戈
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- chở; vận chuyển; tải
- ghi chép bằng văn bản; đăng tải (trên báo chí, v.v.); cách phát âm Đài Loan [zai4]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên phải · 哉 + 车
- Phần chỉ nghĩa: 车
- Phần chỉ âm: 哉
Từ có chữ này
- 下载Âm Hán Việt: hạ tảitải xuống, tải về (dữ liệu, tệp tin, ứng dụng từ mạng)HSK 5
- 记载Âm Hán Việt: kí tảighi chép; ghi lại; tài liệu viếtHSK 5
- 卸载dỡ hàng; gỡ cài đặt (phần mềm)HSK 7–9
- 承载Âm Hán Việt: thừa tảichịu tải; chịu đựngHSK 7–9
- 转载Âm Hán Việt: chuyển tảichuyển tiếp (một lô hàng); tái bản thứ gì đó đã xuất bản ở nơi khác; ở Đài Loan đọc là [zhuan3 zai4]HSK 7–9
- 载体Âm Hán Việt: tải thểchất mang (hóa học); vật trung gian (dịch tễ học); phương tiện hoặc môi trườngHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.