Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
zài · zǎi

载

Nghĩazài chở; vận chuyển; tải; zǎi ghi chép bằng văn bản; đăng tải (trên báo chí, v.v.); cách phát âm Đài Loan [zai4]
Bộ thủ戈
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.