Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

载

Phồn thể: [載]
zài
Nghĩa tiếng Việtchở; vận chuyển; tải
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chở
  2. 2 vận chuyển
  3. 3 tải
  4. 4 chứa
  5. 5 đổ đầy
  6. 6 và
  7. 7 cũng như
  8. 8 đồng thời

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

载

Phồn thể: [載]
zǎi
Nghĩa tiếng Việtghi chép bằng văn bản; đăng tải (trên báo chí, v.v.); cách phát âm Đài Loan [zai4]
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ghi chép bằng văn bản
  2. 2 đăng tải (trên báo chí, v.v.)
  3. 3 cách phát âm Đài Loan [zai4]
  4. 4 năm

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập