Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

载体

Phồn thể: [載體]
zàitǐ
Nghĩa tiếng Việtchất mang (hóa học); vật trung gian (dịch tễ học); phương tiện hoặc môi trường
Âm Hán Việttải thể
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa