Houzii
← Từ điển
Từ ghép

车载

Phồn thể: [車載]
chēzài
Nghĩa tiếng Việtchở trong xe; trên xe
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 chở trong xe; trên xe

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập