Houzii
← Từ điển
Từ ghép

车载斗量

Phồn thể: [車載斗量]
chēzàidǒuliáng
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: đo bằng xe và đấu; nghĩa bóng: nhiều vô số kể; không đếm xuể
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa