Từ ghép
车载斗量
Phồn thể: [車載斗量]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: đo bằng xe và đấu; nghĩa bóng: nhiều vô số kể; không đếm xuể
- 4 chữ
- 30 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: đo bằng xe và đấu
- 2 nghĩa bóng: nhiều vô số kể
- 3 không đếm xuể
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.