Houzii
← Từ điển
Từ ghép

上轨道

Phồn thể: [上軌道]
shàngguǐdào
Nghĩa tiếng Việtđi đúng hướng; tiến triển suôn sẻ
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa