Houzii
← Từ điển
Từ ghép

地球轨道

Phồn thể: [地球軌道]
dìqiúguǐdào
Nghĩa tiếng Việtquỹ đạo Trái Đất (quỹ đạo vệ tinh quanh Trái Đất); quỹ đạo của Trái Đất (quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời)
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa