Từ ghép
地球轨道
Phồn thể: [地球軌道]Nghĩa tiếng Việtquỹ đạo Trái Đất (quỹ đạo vệ tinh quanh Trái Đất); quỹ đạo của Trái Đất (quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời)
- 4 chữ
- 35 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 quỹ đạo Trái Đất (quỹ đạo vệ tinh quanh Trái Đất)
- 2 quỹ đạo của Trái Đất (quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 地[địa]đất; mặt đất; ruộngTrang chữ →
- 球[cầu]quả bóng; hình cầu; địa cầuTrang chữ →
- 轨(hình vị hạn chế) đường ray; đường chạy; quỹ đạo; con đườngTrang chữ →
- 道[đạo]đường; con đường (LT:条 (tiáo),股 (gǔ)); (hình thức kết hợp) cách; lý do; nguyên tắc; (hình thức kết hợp) một kỹ năng; một nghệ thuật; một chuyên mônTrang chữ →