Từ ghép
近地轨道
Phồn thể: [近地軌道]Nghĩa
- 1 quỹ đạo thấp của Trái Đất (LEO)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 近[cận]gần; sát; khoảng chừngTrang chữ →
- 地[địa]đất; mặt đất; ruộngTrang chữ →
- 轨(hình vị hạn chế) đường ray; đường chạy; quỹ đạo; con đườngTrang chữ →
- 道[đạo]đường; con đường (LT:条 (tiáo),股 (gǔ)); (hình thức kết hợp) cách; lý do; nguyên tắc; (hình thức kết hợp) một kỹ năng; một nghệ thuật; một chuyên mônTrang chữ →