Houzii
← Từ điển
Từ ghép

圆轨道

Phồn thể: [圓軌道]
yuánguǐdào
Nghĩa tiếng Việtquỹ đạo tròn (trong thiên văn và hàng không vũ trụ)
  • 3 chữ
  • 28 nét